Đang Tải...

Trang chủ
Tot Blog

Kiến thức & tin công nghệ

Database là gì? Cơ sở dữ liệu có quan trọng không?

30/10/2023

icon

Database là một thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, và đây cũng là cụm từ được tìm kiếm ngày càng nhiều. Vậy, Database là gì? Hãy cùng trả lời câu hỏi qua bài viết này của Tothost nhé!

Mục lục

Mục lục

Database là gì?

Database hay là Cơ sở dữ liệu là một tập hợp dữ liệu, thông tin được sắp xếp có tổ chức được lưu trữ điện tử dưới dạng tệp tin và có thể truy cập từ hệ thống máy tính hoặc hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Database được kiểm soát bởi hệ quản trị cơ sở dữ liệu DBMS (Database Management System) để xác định, truy xuất, thao tác và quản lý dữ liệu có trong cơ sở dữ liệu. DBMS cùng dữ liệu liên kết tạo thành Cơ sở dữ liệu. Database có thể được lưu trữ trên các thiết bị có khả năng ghi nhớ như ổ cứng, USB, đĩa CD…

Database là gì? Tầm quan trọng của Database

Ví dụ về Database có thể đơn giản như bảng chấm công, bảng lương, danh sách nhân viên,…

Dữ liệu trong các loại cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay thường được mô hình hóa dưới dạng các hàng và cột trong một loạt các bảng để làm cho việc xử lý và truy vấn dữ liệu hiệu quả. Sau đó, dữ liệu có thể dễ dàng truy cập, quản lý, chỉnh sửa, cập nhật, kiểm soát và tổ chức. Hầu hết các cơ sở dữ liệu sử dụng ngôn ngữ truy vấn cấu trúc (SQL) để viết và truy vấn dữ liệu.

Database Management System (DBMS) là gì? 

Thường thì, một cơ sở dữ liệu đòi hỏi một chương trình phần mềm toàn diện được biết đến là hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS). Một DBMS hoạt động như một giao diện giữa cơ sở dữ liệu và người dùng cuối hoặc các chương trình, cho phép người dùng truy xuất, cập nhật và quản lý cách thông tin được tổ chức và tối ưu hóa. Một DBMS cũng hỗ trợ giám sát và kiểm soát của cơ sở dữ liệu, cho phép thực hiện nhiều hoạt động quản trị như theo dõi hiệu suất, điều chỉnh, và sao lưu và khôi phục. Một số ví dụ về các phần mềm cơ sở dữ liệu phổ biến hoặc hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) bao gồm MySQL, Microsoft Access, Microsoft SQL Server, FileMaker Pro, Oracle Database và dBASE.

DBMS là gì?

Phân loại Database Database

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Cơ sở dữ liệu dạng tệp tin: Đây là loại cơ sở dữ liệu cơ bản, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng tệp tin. Các định dạng thông thường bao gồm .mdb, text, .dbf, ascii.
  • Cơ sở dữ liệu quan hệ: Loại cơ sở dữ liệu phổ biến nhất, dữ liệu được hiển thị dưới dạng bảng trực quan, dễ quản lý. Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) tiêu biểu bao gồm Oracle, MySQL, SQL Server,…
  • Cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed): Dữ liệu được lưu trữ tại nhiều nơi khác nhau thay vì tập trung tại một địa điểm. Bao gồm việc chia sẻ dữ liệu trên các máy tính cục bộ để thu thập thông tin,…
  • Cơ sở dữ liệu phân cấp (Relational): Dữ liệu được tổ chức dưới dạng cây hoặc sơ đồ phả hệ. Đây là cách tổ chức dữ liệu chính của hệ điều hành Windows.
  • Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (Object-oriented): Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng đối tượng và quản lý dựa trên các thuộc tính để thuận tiện sử dụng.
  • Cơ sở dữ liệu nguồn mở (Opensource): Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp và tổ chức với độ “mở” cao, dễ dàng chia sẻ dữ liệu.
  • Cơ sở dữ liệu đám mây: Dữ liệu được tối ưu và quản lý trong môi trường ảo thực, dễ dàng nâng cấp băng thông và quy mô hệ thống.
  • Kho lưu trữ dữ liệu (Data warehouse): Được thiết kế để lưu trữ các dữ liệu chính thống, sử dụng cho phân tích, dự đoán và đưa ra quyết định cho các công ty và doanh nghiệp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau.
  • Cơ sở dữ liệu đồ thị (Graph): Sử dụng đồ thị và các phép biến đổi để phân tích và kết nối nhiều loại dữ liệu với nhau, ví dụ như khai thác dữ liệu khách hàng từ các kênh truyền thông khác nhau.
  • Database bán cấu trúc: Loại cơ sở dữ liệu mới, có thể sử dụng trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng XML và quản lý bằng các thẻ tag.

Phân loại theo hệ điều hành

  • Database dùng hệ điều hành Linux: MySQL, Mariadb.
  • Database dùng hệ điều hành Windows: SQL Server – MSSQL.

Có những database hỗ trợ nhiều hệ điều hành như: MongoDB, PostgreSQL

Đọc thêm: Hệ điều hành và một số hệ điều hành phổ biến

 

Sự phát triển của Database

Database được tạo ra lần đầu bởi Charles Bachman vào đầu những năm 1960. Những cơ sở dữ liệu khi này là các mô hình mạng, trong đó mỗi bản ghi liên quan đến nhiều bản ghi chính và phụ. Cơ sở dữ liệu phân cấp (dựa trên mô hình giống sơ đồ cây) cũng là một trong những mô hình sớm đầu tiên. 
Cơ sở dữ liệu liên kết được phát triển vào những năm 1970. Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng tiếp theo xuất hiện vào thập kỷ 1980. Ngày nay, chúng ta sử dụng Ngôn ngữ Truy vấn Cấu trúc (SQL), cơ sở dữ liệu NoSQL và cơ sở dữ liệu đám mây.
E.F. Codd đã tạo ra cơ sở dữ liệu liên kết khi làm việc tại IBM. Nó trở thành tiêu chuẩn cho các hệ thống cơ sở dữ liệu do lược đồ logic của nó, hoặc cách nó được tổ chức. Việc sử dụng lược đồ logic tách biệt cơ sở dữ liệu liên kết khỏi việc lưu trữ vật lý.
Cùng với sự phát triển của internet bắt đầu từ giữa thập kỷ 1990, cơ sở dữ liệu liên kết đã dẫn đến sự đa dạng của các cơ sở dữ liệu. Nhiều ứng dụng của doanh nghiệp và người tiêu dùng phụ thuộc vào các database.

Database là gì?

Thành phần của Cơ sở dữ liệu

  • Phần cứng: thường bao gồm các thiết bị điện tử và vật lý như máy tính, điện thoại di động, thẻ nhớ, và thiết bị I/O. Phần cứng này được sử dụng để tăng cường kết nối và tương tác của người dùng với hệ thống dữ liệu. Ví dụ đơn giản là máy tính, nếu cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong máy tính của bạn.
  • Phần mềm: bao gồm các chương trình không tương tác trực tiếp với người dùng, ngược lại với phần cứng. Nó được sử dụng để điều khiển và quản lý cơ sở dữ liệu. Có nhiều loại phần mềm như phần mềm cơ sở dữ liệu, hệ điều hành, và phần mềm mạng để chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng khác nhau.
  • Dữ liệu (Data):  là nguyên liệu thô đến từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu này chưa được sắp xếp và có thể lưu trữ dưới nhiều hình thức như hình ảnh, âm thanh, hoặc ký tự. Dữ liệu cần được cấu trúc và xử lý trước khi có thể sử dụng.
  • Quy trình: Database được sử dụng bởi nhiều người dùng khác nhau, do đó cần có các quy trình. Những quy trình này là các hướng dẫn chi tiết về cách hoạt động của cơ sở dữ liệu. Điều này giúp người dùng dễ hiểu, quản lý và sử dụng hơn. Những hướng dẫn này thường được tài liệu hóa thông qua việc thiết kế và triển khai các cơ sở dữ liệu.
  • Ngôn ngữ truy cập: Để truy cập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, người dùng cần sử dụng ngôn ngữ truy cập. Ngôn ngữ này cho phép người dùng cập nhật dữ liệu, truy xuất thông tin và thực hiện các thao tác khác theo ý muốn. Người tạo ra cơ sở dữ liệu thường đặt ra các quy định và yêu cầu liên quan đến ngôn ngữ truy cập.

Ứng dụng của Database

Nhiệm vụ chính của Database là sắp xếp, lưu trữ, truy xuất và cập nhật dữ liệu cho đa số các ứng dụng.

Cơ sở dữ liệu hỗ trợ quản lý các dịch vụ bảo mật và khôi phục hệ thống quản trị dữ liệu, giúp thực hiện các ràng buộc nội tại trong hệ thống. Nó cũng quản lý và giám sát tất cả các thiết bị kết nối, cũng như việc truy cập hệ thống dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Cơ sở dữ liệu hỗ trợ xử lý tất cả các truy cập dữ liệu và các chức năng điều khiển khác.
Ngoài ra, cơ sở dữ liệu cung cấp tính năng kiểm soát đồng thời, tăng cường bảo mật. Nó tạo ra một môi trường đa người dùng với điều kiện kết nối an toàn, cho phép nhiều người dùng truy cập và truy xuất dữ liệu cần thiết đồng thời

Cơ sở dữ liệu có quan trọng không?

Câu trả lời là Có. Database rất quan trọng, đặc biệt là trong thời đại công nghệ mà dữ liệu thông tin cũng được xem như tài sản hiện nay.

Thông qua những ứng dụng của cơ sở dữ liệu, có thể thấy nó có rất nhiều vai trò:

  • Lưu Trữ Dữ Liệu: Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu một cách tổ chức, giúp dễ dàng truy cập và quản lý thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Tổ Chức Dữ Liệu: Cơ sở dữ liệu giúp tổ chức dữ liệu thành các bảng, hàng, và cột, làm cho việc tìm kiếm, truy xuất và xử lý dữ liệu trở nên hiệu quả.
  • Truy Xuất Dữ Liệu: Người dùng và các ứng dụng có thể truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp đáp ứng các nhu cầu tìm kiếm cụ thể.
  • Cập Nhật và Xử Lý Dữ Liệu: Cơ sở dữ liệu cho phép thêm mới, cập nhật, xóa bỏ dữ liệu một cách dễ dàng, giúp cập nhật thông tin khi cần thiết và xử lý các thao tác liên quan đến dữ liệu.
  • Bảo Mật Dữ Liệu: Cơ sở dữ liệu cung cấp các cơ chế bảo mật để đảm bảo rằng chỉ người dùng được phép mới có thể truy cập, sửa đổi, hoặc xóa dữ liệu, bảo vệ thông tin quan trọng của tổ chức.
  • Khôi Phục và Sao Lưu Dữ Liệu: Cơ sở dữ liệu cho phép sao lưu dữ liệu để ngăn chặn mất mát thông tin và hỗ trợ quá trình khôi phục dữ liệu sau khi có sự cố.
  • Hỗ Trợ Đa Người Dùng: Cơ sở dữ liệu cho phép nhiều người dùng truy cập và làm việc trên dữ liệu cùng một lúc, giúp tăng cường sự linh hoạt và hiệu suất làm việc của tổ chức.

Lời kết

Trên đây là bài viết chi tiết về Cơ sở dữ liệu (Database), hy vọng với thông tin trên đã giúp bạn có thêm thông tin thú vị và hữu ích. Trong tương lai, lĩnh vực này sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa bởi ngay cả ở hiện tại nó cũng đã bùng nổ, góp mặt trong nhiều mặt trong cuộc sống của chúng ta. Đọc thêm: Bạn cần biết gì về MongoDB?

TelegramCommunity
scroll top
Thông báo
Đóng