Một website tin tức mà bạn truy cập hàng ngày có thể sử dụng thông tin mà nó đã thu thập qua cookie để gợi ý những câu chuyện khác mà bạn có thể muốn đọc. Một nhà bán lẻ có thể sử dụng thông tin được cung cấp để đề xuất những sản phẩm bạn có thể thích mua dựa trên sản phẩm khác mà bạn đã nhấp vào trên trang web của nhà bán lẻ này và các nhà bán lẻ khác. Cùng tìm hiểu đáp án cho câu hỏi “Nên bật hay tắt Cookie trên Website?”
Mục lục
Mục lục
1. Website Cookie là gì?
Website Cookie là các tệp thông tin nhỏ mà một máy chủ web tạo ra và gửi đến trình duyệt web. Trình duyệt web lưu trữ các cookie mà nó nhận được trong một khoảng thời gian đã định trước hoặc trong suốt phiên làm việc của người dùng trên một trang web. Chúng gắn kết các cookie liên quan vào bất kỳ yêu cầu nào người dùng tương lai gửi đến máy chủ web.
Nó giúp thông báo cho các trang web về người dùng, cho phép các trang web tùy chỉnh trải nghiệm của người dùng. Ví dụ, các trang web thương mại điện tử sử dụng cookie để biết được hàng hóa nào mà người dùng đã đặt trong giỏ hàng của họ. Ngoài ra, một số cookie là cần thiết cho mục đích bảo mật, như các cookie xác thực Các cookie được sử dụng trên Internet còn được gọi là “cookie HTTP”. Giống như hầu hết các trang web được gửi bằng cách sử dụng giao thức HTTP.
2. Cookie được sử dụng để làm gì?
2.1. Lưu lại phiên người dùng
Cookie giúp liên kết hoạt động trên trang web với một người dùng cụ thể. Nó chứa một chuỗi duy nhất (kết hợp giữa chữ cái và số) tương ứng với một phiên người dùng và dữ liệu, nội dung liên quan cho người dùng đó.
Ví dụ, giả sử A có một tài khoản trên một trang web mua sắm. A đăng nhập vào tài khoản từ trang chủ của trang web. Máy chủ của trang web tạo ra một session cookie và gửi đến trình duyệt của A. Cookie này cho biết trang web nên tải nội dung tài khoản của A, vì vậy trang chủ hiển thị thông báo “Chào mừng, A”.
Sau đó, A nhấp vào một trang sản phẩm hiển thị áo sơ mi. Khi trình duyệt web của A gửi yêu cầu HTTP đến trang web để truy cập trang sản phẩm áo sơ mi, nó kèm theo cookie của A. Vì trang web có cookie này, nó nhận ra người dùng là A và sẽ không cần phải đăng nhập lại khi trang mới tải lên.
2.2. Cá nhân hóa
Giúp trang web “nhớ” hành động hoặc sở thích của người dùng, cho phép trang web tùy chỉnh trải nghiệm của người dùng.
Nếu A đăng xuất khỏi trang web mua sắm, tên người dùng của A có thể được lưu trữ trong một cookie và gửi đến trình duyệt web của cô ấy. Lần sau khi A tải trang web đó, trình duyệt web gửi cookie này đến máy chủ web, máy chủ sau đó yêu cầu A đăng nhập với tên người dùng đã sử dụng lần trước đó.
2.3. Theo dõi
Một số cookie ghi lại các trang web mà người dùng truy cập. Thông tin này được gửi đến máy chủ gốc khi trình duyệt phải tải nội dung từ máy chủ đó. Với cookie theo dõi của bên thứ ba, quá trình này diễn ra mỗi khi trình duyệt tải một trang web sử dụng dịch vụ theo dõi đó.
Nếu A đã truy cập trước đây vào một trang web đã gửi cookie theo dõi cho trình duyệt của A, cookie này có thể ghi lại rằng A đang xem một trang sản phẩm áo sơ mi. Lần sau khi A tải một trang web sử dụng dịch vụ theo dõi này, A có thể thấy quảng cáo về áo sơ mi.
Tuy nhiên, quảng cáo không phải là mục đích duy nhất của theo dõi. Nhiều dịch vụ phân tích cũng sử dụng để ghi lại hoạt động của người dùng một cách ẩn danh.
Cookie phiên giúp trang web theo dõi phiên làm việc của người dùng. Nó bị xóa sau khi phiên làm việc kết thúc – khi người dùng đăng xuất khỏi tài khoản trên một trang web hoặc thoát khỏi trang web.
Loại cookie này không có ngày hết hạn, điều này cho biết cho trình duyệt rằng nó sẽ được xóa sau khi phiên làm việc kết thúc.
3.2. Persistent cookies (lưu trữ)
Khác với phiên, cookie lưu trữ tồn tại trong trình duyệt của người dùng trong một khoảng thời gian đã định trước, có thể là một ngày, một tuần, vài tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Cookie lưu trữ luôn chứa ngày hết hạn.
3.3. Authentication cookies (xác thực)
Cookie xác thực giúp quản lý phiên làm việc của người dùng; chúng được tạo ra khi người dùng đăng nhập vào một tài khoản qua trình duyệt của mình. Chúng đảm bảo rằng thông tin nhạy cảm được gửi đến phiên làm việc của người dùng đúng bằng cách liên kết thông tin tài khoản người dùng với một chuỗi nhận dạng.
3.4. Tracking cookies (theo dõi)
Nó được tạo ra bởi dịch vụ theo dõi. Chúng ghi lại hoạt động của người dùng và trình duyệt gửi thông tin này đến dịch vụ theo dõi tương ứng khi tải một trang web sử dụng dịch vụ theo dõi đó.
3.5. Zombie cookies
Giống như “zombie” trong truyện hư cấu phổ biến, cookie zombie tái sinh sau khi bị xóa. Loại “zombie” này tạo ra các bản sao lưu của chính mình ngoài vị trí lưu trữ cookie thông thường của trình duyệt. Chúng sử dụng các bản sao lưu này để xuất hiện lại trong trình duyệt sau khi bị xóa. Đôi khi được sử dụng bởi các mạng quảng cáo không đáng tin cậy, thậm chí bởi các tấn công từ người tấn công mạng.
4. Cookie có an toàn không?
Bình thường, cookie không thể truyền virus hoặc phần mềm độc hại vào máy tính của bạn. Bởi vì dữ liệu trong đó không thay đổi khi di chuyển đi và về, nó không có cách nào ảnh hưởng đến cách máy tính của bạn hoạt động.
Tuy nhiên, kẻ lừa đảo rất thông minh. Một số có thể giả mạo virus và phần mềm độc hại dưới dạng cookie có vẻ vô hại.
Ngoài ra, có một số loại được tạo bởi các công ty hợp pháp và nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) mà người bảo vệ quyền riêng tư quan tâm. Như “zombie” chẳng hạn, là một cookie tự tạo lại sau khi bị xóa, làm cho việc quản lý chúng trở nên khó khăn. Cookie theo dõi bên thứ ba có thể làm ảnh hưởng quyền riêng tư online của bạn, vì chúng làm cho việc theo dõi các bên mà bạn không thể xác định dễ dàng theo dõi các trang web bạn đang truy cập, các tệp bạn đang tải xuống và các hình ảnh bạn đang nhấp chuột vào.
Rồi còn “siêu cookie.” Đây là một loại theo dõi mà các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) chèn vào tiêu đề HTTP. ISP sử dụng các cookie này để thu thập thông tin về hoạt động và lịch sử duyệt web của người dùng. Một số người bảo vệ quyền riêng tư phản đối, chỉ ra rằng hầu hết người dùng sẽ không bao giờ biết rằng có một siêu cookie đang theo dõi hoạt động trực tuyến của họ.
5. Nên bật hay tắt Cookie của các bên thứ ba?
Khi bạn truy cập bất kỳ trang web nào, nó sẽ lưu trữ ít nhất một cookie bên chủ sở hữu – trên trình duyệt của bạn. Cookie này ghi nhớ hoạt động cơ bản của bạn trên trang web và không theo dõi thông tin của bạn khi bạn truy cập các trang web khác.
Tuy nhiên, nhiều trang web cũng lưu trữ của bên thứ ba trên trình duyệt của bạn. Những cookie này cho phép các công ty mạng xã hội, nhà quảng cáo và nhà điều hành trang web khác theo dõi lượt duyệt và hoạt động trực tuyến của bạn trên các trang web khác. Nếu bạn muốn tăng cường quyền riêng tư trực tuyến của mình, cách hợp lý là chặn những cookie bên thứ ba này.
Việc vô hiệu hóa cookie bên thứ ba phụ thuộc vào trình duyệt bạn đang sử dụng và yêu cầu các bước khác nhau. và sau đây là các bước với một số trình duyệt phổ biến:
Microsoft Edge: Để vô hiệu hóa cookie bên thứ ba trên trình duyệt Microsoft Edge, nhấp vào biểu tượng bánh răng ở góc trên bên phải. Chọn “Cài đặt” trong menu mới hiện ra. Nhấp vào “Xem cài đặt tiên tiến”. Trong menu này, tìm đến mục “Cookie”. Chọn “Chặn chỉ cookie bên thứ ba”.
Chrome: Nhấp vào ba dấu gạch ngang ở góc trên bên phải của trình duyệt. Tiếp theo, nhấp vào “Cài đặt”. Trong menu này, nhấp vào “Hiển thị cài đặt nâng cao”. Nhấp vào mục “Quyền riêng tư” và sau đó nhấp vào “Cài đặt nội dung…”. Trong menu này, bạn có thể chọn hộp kiểm kế bên cạnh “Chặn cookie và dữ liệu trang web từ bên thứ ba” để ngăn bên thứ ba theo dõi hoạt động trực tuyến của bạn.
Firefox: Nhấp vào ba dấu gạch ngang ở góc trên bên phải của trình duyệt Firefox. Trong menu “Tùy chọn”, chọn “Quyền riêng tư và Bảo mật”. Ở phía bên phải của trang, bạn sẽ thấy các lựa chọn “Chặn nội dung” của Firefox. Chọn hình tròn bên cạnh lựa chọn “Tùy chỉnh”. Tiếp theo, chọn hộp kiểm “Cookie”. Bạn có thể chọn “Tất cả cookie bên thứ ba” trong danh sách thả xuống để vô hiệu hóa các chương trình theo dõi này.
Lời kết
Tuy nhiên, việc cấm tất cả các cookie trình duyệt có thể làm cho một số trang web khó điều hướng. Bạn cũng có thể không có trải nghiệm tốt nhất trên một số trang web. Nếu bạn vô hiệu hóa cookie bên thứ ba, có thể không có thông tin về thành phố xuất hiện khi bạn đăng nhập vào một trang web thời tiết. Nhà bán lẻ cũng sẽ không thể nhắm mục tiêu các sản phẩm của họ một cách chính xác hơn theo sở thích của bạn.
Tuy nhiên, nhiều người dùng sẵn lòng đánh đổi những khuyết điểm này để tăng quyền riêng tư trực tuyến của mình. Bạn sẽ phải tự quyết định điều gì là quan trọng nhất đối với bạn. Bạn có câu trả lời cho mình rồi chứ? Hãy cho Tothost biết nhé!
Bất kể bạn đang vận hành một website doanh nghiệp, một hệ thống app nội bộ hay đang cắm tool MMO, rủi ro mất dữ liệu luôn hiện hữu. Máy chủ có thể bị tấn công Ransomware, lỗi cấu hình phần mềm, hoặc đơn giản nhất là... bạn lỡ tay gõ nhầm lệnh xóa. Việc sao lưu (Backup) dữ liệu định kỳ là chiếc phao cứu sinh duy nhất. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ A-Z cách Backup và Restore dữ liệu trên cả VPS Linux và VPS Windows, cùng những lưu ý "sống còn" dành riêng cho khách hàng sử dụng dịch vụ tại TotHost.
Trong bối cảnh không gian địa chỉ IPv4 ngày càng cạn kiệt, làm thế nào để hàng tỷ thiết bị trên toàn cầu có thể kết nối Internet một cách thông suốt và an toàn? Câu trả lời nằm ở NAT (Network Address Translation) – một công nghệ định tuyến "xương sống" không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống mạng máy tính hay hạ tầng máy chủ nào hiện nay. Vậy thực chất NAT là gì? Công nghệ này vận hành ra sao và bao gồm những chuẩn phân loại nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết toàn bộ các khái niệm, nhiệm vụ cốt lõi và những thuật ngữ kỹ thuật quan trọng nhất liên quan đến NAT.
Hiện nay, các dịch vụ điện toán đám mây dần trở nên phổ biến với mọi Doanh Nghiệp. Chính vì vậy, ngày càng xuất hiện nhiều lựa chọn đa dạng hơn như: Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud. Trong nội dung bài viết này, Tothost sẽ giải thích chi tiết Hybrid Cloud là gì cùng những lợi ích khi sử dụng mô hình này. Hãy cùng theo dõi nhé!
CloudFlare không còn là cái tên xa lạ đối với các quản trị viên website. Nó giúp cho website tăng tốc độ truy cập, mang đến sự bảo mật cao, và tiết kiệm băng thông cho máy chủ. Vậy, thực chất CloudFlare là gì? Thiết lập và cài đặt CloudFlare như thế nào?
Cho dù bạn có biết đến các thuật ngữ như Cloud, Cloud storage, Cloud computing hay không. Thì mỗi ngày, mỗi giờ, bạn vẫn đang tiếp xúc với chúng một cách vô thức. Những khái niệm tưởng chừng xa lạ nhưng lại gắn liền với đời sống thường nhật của bạn. Vậy, chính xác Cloud storage là gì? Chúng vận hành ra sao, ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống của chúng ta? Bạn hãy cùng TotHost tìm hiểu qua bài viết sau nhé!
Cloud Server là một sản phẩm được tạo ra dựa trên nền tảng công nghệ điện toán đám mây. Cụ thể Cloud Server là gì, được ứng dụng thế nào trong các doanh nghiệp, và đem lại những lợi ích gì? Bạn đọc hãy cùng TotHost tìm hiểu chi tiết về Cloud Server qua bài viết sau!