Toàn bộ thông tin cần biết về MySQL cho người mới (2025)
11/01/2024
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở được phát triển và hỗ trợ bởi Oracle Cooperation. Đó là câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi về MySQL, hãy cùng theo dõi những nội dung dưới đây của Tothost để nắm được toàn bộ thông tin cần biết cho người mới bắt đầu.
MySQL có cách đọc chính xác là “My ess-cue-el”, nhưng thông thường sẽ gọi là “my sequel”.
Điều thú vị về chú cá heo trong logo MySQL
Logo của MySQL là hình ảnh một chú cá heo có tên là Sakila. Tên này được chọn từ một danh sách lớn được đề xuất bởi người dùng trong cuộc thi “Đặt tên cho cá heo”. Tên chiến thắng được đề xuất bởi Ambrose Twebaze, một nhà phát triển phần mềm mã nguồn mở đến từ Eswatini (trước đây là Swaziland), châu Phi.
1.1.1. Sự phát triển của MySQL
Quá trình phát triển của MySQL có thể được tóm gọn qua một số mốc quan trọng như sau:
Vào năm 1994, một công ty của Thuỵ Điển mang tên MySQL AB đã phát triển MySQL, đặt nền móng cho khái niệm MySQL từ đây. Một năm sau đó phiên bản chính thức của MySQL được phát hành.
Sau đó vào năm 2008, MySQL AB đã được mua lại bởi Sun Microsystems. Sun Microsystems lại bị tập đoàn Oracle thâu tóm vào 2010 với giá 7,4 tỷ đô. Đội ngũ phát triển đã tách MySQL thành một nhánh riêng, đặt tên là MariaDB, tuy nhiên, Oracle vẫn tiếp tục phát triển MySQL lên với phiên bản 5.5.
Phiên bản tiếp theo là 5.6 vào năm 2013 và 5.7 vào năm 2015. Hiện tại phiên bản mới nhất là 8.2.
MySQL hiện nay có 2 phiên bản: Community Server (Miễn phí) và Enterprise Server (Mất phí)
1.1.2. Một số thuật ngữ cơ bản
Trong quá trình tìm hiểu về MySQL bạn sẽ gặp phải rất nhiều những thuật ngữ liên quan được sử dụng. Hãy cùng Tothost tìm hiểu nhanh về một số thuật ngữ thường gặp cơ bản:
Cơ sở dữ liệu – Database: nơi lưu trữ dữ liệu, được sắp xếp giống như bảng tính có sự liên kết chặt chẽ giữa các thông tin với nhau.
Mã nguồn mở – Open source: mã nguồn mở cho phép mọi người cài đặt, sử dụng và tuỳ chỉnh nó theo ý muốn.
Mô hình client-server: máy chủ – server là nơi chứa dữ liệu trên hệ thống, khi máy khách – client cần truy cập tới dữ liệu cụ thể thì sẽ kết nối với server. Đó là cách thức hoạt động của mô hình client-server.
MySQL server: máy tính cài đặt phần mềm MySQL dành cho server giúp lưu trữ dữ liệu để máy khách có thể truy cập và quản lý.
MySQL client: hiểu đơn giản đây là máy khách trên hệ thống MySQL, có thể kết nối và nhận phản hồi của MySQL Server.
1.2. Cách hoạt động của MySQL
Hình ảnh phía trên trình bày một cách rõ ràng về cấu trúc cơ bản của mô hình giao tiếp client-server. Trong một mạng cụ thể, máy client liên lạc với máy server. Mỗi client có khả năng gửi yêu cầu thông qua giao diện người dùng đồ họa (Graphical User Interface – GUI) trên màn hình, và server sẽ phản hồi kết quả theo mong muốn, miễn là cả hai bên hiểu rõ nhau. Quy trình hoạt động chủ yếu trong môi trường của MySQL cũng tuân theo nguyên tắc này:
MySQL tạo ra các bảng để lưu trữ dữ liệu và định nghĩa mối quan hệ giữa chúng.
Client sẽ gửi các yêu cầu SQL thông qua một lệnh đặc biệt trên MySQL.
Ứng dụng trên server sẽ phản hồi thông tin và trả về kết quả đến máy client.
1.3. Vì sao MySQL lại phổ biến?
MySQL không phải là hệ quản trị cơ sở dữ liệu có mặt duy nhất trên thị trường nhưng nhờ có những ưu điểm nổi bật mà nó sở hữu, có thể kể đến như:
Dễ sử dụng: có thể cài đặt nhanh chóng và quản lý cơ sở dữ liệu dễ dàng nhờ hệ thống lớn các hàm tiện ích.
Khả năng mở rộng linh hoạt: MySQL có thể xử lý rất nhiều dữ liệu và có khả năng mở rộng nếu cần thiết. Kiến trúc sao chép tự nhiên của nó giúp cho các tổ chức như Facebook mở rộng ứng dụng để hỗ trợ hàng tỷ người dùng.
Hiệu suất đáng tin cậy: Nhờ tốc độ truy vấn, cũng như khả năng phản hồi dữ liệu ấn tượng nên nó luôn được đánh giá cao, trở thành lựa chọn lý tưởng để nâng cao hiệu quả công việc. Nó được chứng minh qua nhiều bài kiểm tra tiêu chuẩn như TPC-H, TPC-DS, CH-benCHmark.
Khả năng bảo mật cao: Sở hữu nhiều tính năng bảo mật thậm chí ở cấp cao cùng hệ thống phân quyền và truy cập tài khoản do an toàn dữ liệu là yếu tố được đặt lên hàng đầu của DBMS.
Hoàn toàn miễn phí: Đây cũng là một yếu tố quan trọng, giúp tiết kiệm được chi phí.
4. So sánh MySQL và SQLServer
Dưới đây là bảng đánh giá so sánh các tiêu chí:
Tiêu chí
MySQL
SQL Server
Bản chất
Phần mềm mã nguồn mở, hoạt động với nhiều nền tảng khác nhau.
Phần mềm độc quyền của Microsoft xây dựng.
Môi trường
Mọi ngôn ngữ lập trình, chủ yếu là PHP
Hoạt động tốt với .NET
Cú pháp (Syntax)
SELECT age; FROM person; ORDER BY age ASC; LIMIT 3.
SELECT TOP 3 WITH TIES *; FROM person; ORDER BY age ASC.
Lưu trữ (Storage Engine)
Linh hoạt sử dụng nhiều loại storage engine.
Sử dụng một storage engine riêng của Microsoft.
Huỷ Query
Không cho phép huỷ giữa chừng.
Cho phép huỷ giữa chừng.
Sao lưu (Backup)
Yêu cần trích xuất câu lệnh dưới dạng SQL. Nếu thực hiện quá nhiều câu lệnh SQL có thể bị mất vĩnh viễn sao lưu CSDL.Khi backup sẽ khoá CSDL để không xảy ra mâu thuẫn. Do đó, trong quá trình sẽ không thể sử dụng CSDL.
Sao lưu dễ dàng.
Bảo mật
Tuân thủ EC2. Cho phép người dùng có thể chỉnh sửa tệp dữ liệu và trong thời gian vận hành bạn có thể truy cập các quy truy trình khác.
Tuân thủ EC2. Công cụ bảo mật an toàn Microsoft Baseline Security Analyzer.
Tính phí
Không
Có
IDEs
Enterprise Manager
Management Studio (SMSS)
5. Cài đặt MySQL
5.1. Cài đặt trên Windows
Bước 1: Tải MySQL tại đây.Sau khi tải về MySQL Community về có 3 file như sau:
(1)Microsoft .NET Framework 4 Client Profile
(2)Visual C++ Redistributable for Visual Studio 2013
(3)MySQL
Bước 2: Cài đặt MySQL
Trong số 3 file ở trên, đầu tiên bạn cần cài đặt (1), (2) trước, sau đó cài đặt đến file (3). Các bước cài đặt MySQL Server như sau:
Mở file cài đặt —> Accept —> Next
Chọn Full để cài đặt tất cả, bao gồm cả Database —> Next
Tại đây, bạn sẽ thấy tất cả các gói được cài đặt. Chọn Execute Chọn Next
Tiếp theo, chúng ta sẽ đến phần cấu hình cho MySQL Server. Chọn Next Config Type: Development Machine Connectivity: Click chọn TCP/IP —> Open Firewall Click Next
Tại Accounts and Roles, hãy điền mật khẩu của mình vào, sau đó chọn Next
Mặc định User là root, bạn điền mật khẩu đã thiết lập bên trên vào để check và kết nối với MySQL server.
Khi đã hoàn tất, chọn Finish.
5.2. Cài đặt cho VPS/ Server bất kỳ
Ngoài hệ điều hành Windows, những OS khác như CentOS để cài đặt thì cách nhanh nhất là: Cài đặt LAMP/XAMPP. Cài đặt LAMP/XAMPP đã được tích hợp sẵn MySQL Để có thể cài đặt LAMP/XAMPP đã được tích hợp sẵn MySQL bạn cần nắm những thông tin cơ bản sau đây:
Hiện tại Xampp đang là một chương trình tạo máy chủ trang Web đã được tích hợp sẵn FTP Server, Mail Server, Apache, PHP, MySQL và những công cụ như phpMyAdmin.
Theo đó nó sẽ phân bổ Apache đơn giản và nhẹ nhàng, giúp lập trình viên có thể tạo ra máy chủ của web local một cách dễ dàng để triển khai, kiểm tra trang Web.
Không giống như Appserv hiện tại Xampp đang có một chương trình quản lý vô cùng tiện lợi cho phép bật tắt chủ động hay khởi động lại những dịch vụ của máy chủ bất cứ lúc nào.
Kết luận
Như vậy đó là tất cả các thông tin mà người mới cần biết về hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Hi vọng rằng những thông tin trên hữu ích với bạn và nếu bạn có nhu cầu về VPS hãy tham khảo ngay sản phẩm dịch vụ của Tothost nhé. Chúc bạn thành công.
Bất kể bạn đang vận hành một website doanh nghiệp, một hệ thống app nội bộ hay đang cắm tool MMO, rủi ro mất dữ liệu luôn hiện hữu. Máy chủ có thể bị tấn công Ransomware, lỗi cấu hình phần mềm, hoặc đơn giản nhất là... bạn lỡ tay gõ nhầm lệnh xóa. Việc sao lưu (Backup) dữ liệu định kỳ là chiếc phao cứu sinh duy nhất. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ A-Z cách Backup và Restore dữ liệu trên cả VPS Linux và VPS Windows, cùng những lưu ý "sống còn" dành riêng cho khách hàng sử dụng dịch vụ tại TotHost.
Trong bối cảnh không gian địa chỉ IPv4 ngày càng cạn kiệt, làm thế nào để hàng tỷ thiết bị trên toàn cầu có thể kết nối Internet một cách thông suốt và an toàn? Câu trả lời nằm ở NAT (Network Address Translation) – một công nghệ định tuyến "xương sống" không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống mạng máy tính hay hạ tầng máy chủ nào hiện nay. Vậy thực chất NAT là gì? Công nghệ này vận hành ra sao và bao gồm những chuẩn phân loại nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết toàn bộ các khái niệm, nhiệm vụ cốt lõi và những thuật ngữ kỹ thuật quan trọng nhất liên quan đến NAT.
Hiện nay, các dịch vụ điện toán đám mây dần trở nên phổ biến với mọi Doanh Nghiệp. Chính vì vậy, ngày càng xuất hiện nhiều lựa chọn đa dạng hơn như: Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud. Trong nội dung bài viết này, Tothost sẽ giải thích chi tiết Hybrid Cloud là gì cùng những lợi ích khi sử dụng mô hình này. Hãy cùng theo dõi nhé!
CloudFlare không còn là cái tên xa lạ đối với các quản trị viên website. Nó giúp cho website tăng tốc độ truy cập, mang đến sự bảo mật cao, và tiết kiệm băng thông cho máy chủ. Vậy, thực chất CloudFlare là gì? Thiết lập và cài đặt CloudFlare như thế nào?
Cho dù bạn có biết đến các thuật ngữ như Cloud, Cloud storage, Cloud computing hay không. Thì mỗi ngày, mỗi giờ, bạn vẫn đang tiếp xúc với chúng một cách vô thức. Những khái niệm tưởng chừng xa lạ nhưng lại gắn liền với đời sống thường nhật của bạn. Vậy, chính xác Cloud storage là gì? Chúng vận hành ra sao, ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống của chúng ta? Bạn hãy cùng TotHost tìm hiểu qua bài viết sau nhé!
Cloud Server là một sản phẩm được tạo ra dựa trên nền tảng công nghệ điện toán đám mây. Cụ thể Cloud Server là gì, được ứng dụng thế nào trong các doanh nghiệp, và đem lại những lợi ích gì? Bạn đọc hãy cùng TotHost tìm hiểu chi tiết về Cloud Server qua bài viết sau!