PostgreSQL là gì? Ưu thế của hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL
22/01/2024
Hiện nay, hầu hết mọi phần mềm hoặc ứng dụng web đều yêu cầu một cơ sở dữ liệu (Database) phía sau. Sự tăng lên của số giao dịch và yêu cầu diễn ra mỗi giây và lượng dữ liệu lưu trữ được tính bằng terabyte đòi hỏi một cơ sở hạ tầng ổn định và linh hoạt để chứa và cung cấp dữ liệu đó. Và PostgreSQL được sinh ra để đáp ứng tác vụ đó, trong bài viết này hãy cùng đào sâu vào nó.
Mục lục
Mục lục
1. Giới thiệu PostgreSQL
1.1. PostgreSQL là gì?
PostgreSQL là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ – đối tượng (object – relational database management system) miễn phí và mã nguồn mở xây dựng theo quy chuẩn SQL99, có khả năng mở rộng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó có thể xử lý khối lượng công việc lớn, thậm chí đáp ứng được những dịch vụ web có nhiều người truy cập đồng thời. Cách gọi ngắn gọn khác của DBMS này là Postgres. Ban đầu, Postgres chạy trên nền tảng như Unix sau đó được điều chỉnh chạy trên một số nền tảng phổ biến như Windows, MacOS, Solaris. Website chính thức: https://www.postgresql.org/
1.2. Tính năng của PostgreSQL
Hỗ trợ developer xây dựng ứng dụng.
Cho phép quản trị viên xây dựng môi trường chống lỗi bằng cách bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu.
Tương thích với nhiều nền tảng sử dụng tất cả các ngôn ngữ và middleware chính.
Cung cấp cơ chế khóa phức tạp nhất.
Hỗ trợ kiểm soát đồng thời nhiều phiên bản.
Chức năng lập trình ở phía máy chủ đã trải qua quá trình phát triển.
Hỗ trợ hướng đối tượng và tương thích với ANSI-SQL2008.
Hỗ trợ JSON cho phép liên kết với các kho dữ liệu khác như NoSQL, hoạt động như một trung tâm liên kết cho các cơ sở dữ liệu đa ngôn ngữ.
2. Ưu điểm và nhược điểm của PostgreSQL
2.1. Ưu điểm
Postgres có thể chạy các trang web động và ứng dụng web như một lựa chọn trong bộ công cụ LAMP.
Cơ sở dữ liệu của PostgreSQL với chức năng ghi nhật ký trước độc đáo giúp nó trở thành một hệ thống cơ sở dữ liệu có khả năng chịu lỗi cao.
Mã nguồn của PostgreSQL là miễn phí và sẵn có dưới giấy phép mã nguồn mở. Điều này mang lại cho bạn quyền tự do sử dụng, chỉnh sửa và triển khai theo nhu cầu kinh doanh của bạn.
Hỗ trợ các đối tượng địa lý, cho phép bạn sử dụng nó cho các dịch vụ dựa trên vị trí và các hệ thống thông tin địa lý.
PostgreSQL hỗ trợ các đối tượng địa lý, cho nên nó có thể được sử dụng như một kho dữ liệu địa lý cho các dịch vụ dựa trên vị trí và các hệ thống thông tin địa lý.
Để học PostgreSQL, bạn không cần nhiều đào tạo vì nó dễ sử dụng.
Bảo trì và quản trị thấp cho cả việc nhúng và sử dụng doanh nghiệp của PostgreSQL.
2.2. Nhược điểm
Postgres không thuộc sở hữu của một tổ chức cụ thể. Do đó, nó đã gặp khó khăn trong việc tạo uy tín mặc dù có đầy đủ tính năng và có thể so sánh với các hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu khác.
Các thay đổi được thực hiện để cải thiện tốc độ đòi hỏi nhiều công việc hơn so với MySQL vì PostgreSQL tập trung vào tính tương thích.
Nhiều ứng dụng mã nguồn mở hỗ trợ MySQL, nhưng có thể không hỗ trợ PostgreSQL.
Theo các chỉ số hiệu suất, PostgreSQL chậm hơn so với MySQL.
3. Vì sao nên sử dụng PostgreSQL?
Khả năng tương thích cao
PostgreSQL hỗ trợ kiểu dữ liệu JSON, nhẹ nhàng và đảm bảo tính linh hoạt được tích hợp trong một gói duy nhất. Do đó, PostgreSQL hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình và giao thức bao gồm Perl, Ruby, Python, .Net, C/C++, Java, ODBC và Go.
Mã nguồn mở (Open Source)
Postgres là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, bạn có thể sử dụng, sửa đổi và triển khai mà không phải trả thêm một khoản phí nào.
Hiệu suất
PostgreSQL có thể xử lý tập dữ liệu lớn, cung cấp tính năng phân vùng bảng, tạo ra một chỉ mục biểu thức hoạt động trên kết quả của một hàm chứ không phải chỉ là giá trị của cột. Hiệu suất truy vấn được cải thiện nhờ khả năng truy vấn song song của Postgres.
Khả năng mở rộng
Nhiều loại dữ liệu được hỗ trợ, có thể mở rộng theo cả chiều ngang và chiều dọc. Điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng từ nhỏ đến lớn và từ đơn giản đến phức tạp.
Bảo mật
DBMS này có các tính năng bảo mật mạnh mẽ như xác thực đa cấp độ, quản lý truy cập, mã hóa và kiểm tra toàn vẹn dữ liệu và nó hỗ trợ các tiêu chuẩn bảo mật như SSL và GSSAPI.
Cộng đồng lớn
Cộng đồng sử dụng Postgres lớn và tích cực, có thể hỗ trợ qua diễn đàn, mailing list,… thành viên đều là những người có kiến thức về cơ sở dữ liệu.
4. Ứng dụng từ PostgreSQL
PostgreSQL được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, dưới đây là một số lĩnh vực tiêu biểu mà Postgres góp mặt:
Tài chính
Postgres là hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu lý tưởng cho ngành tài chính. Nó hoàn toàn tuân theo ACID, điều này làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho OLTP (Xử lý Giao dịch Trực tuyến). Nó cũng có khả năng thực hiện phân tích cơ sở dữ liệu. Nó có thể tích hợp với phần mềm toán học như Matlab và R.
Dữ liệu GIS của Chính phủ
PostgreSQL cung cấp GIS (Hệ thống thông tin địa lý) mạnh mẽ được gọi là “PostGIS”. Tiện ích mở rộng này cung cấp hàng trăm chức năng để xử lý dữ liệu hình học trong các định dạng khác nhau. PostGIS tuân theo các tiêu chuẩn cao. Hơn nữa, bằng cách sử dụng cả QGIS và GeoServer, cộng đồng mã nguồn mở cung cấp phương pháp dễ nhất để xử lý dữ liệu địa lý.
Sản xuất
Ngày nay, các nhà sản xuất công nghiệp cũng sử dụng PostgreSQL để tăng tốc quy trình kinh doanh tổng thể của họ. Nó giúp họ tối ưu hóa hiệu suất chuỗi cung ứng bằng cách sử dụng DBMS này làm nền tảng lưu trữ. Điều này giúp các công ty giảm chi phí vận hành của doanh nghiệp.
Công nghệ web và NoSQL
Nếu trang web của bạn cần xử lý hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn yêu cầu mỗi giây, việc mở rộng là một vấn đề lớn chắc chắn phải xử lý. Và Postgres là một trong những giải pháp tốt nhất. Nó hoạt động tốt với tất cả các framework web hiện đại như Django, Node.js, Hibernate, PHP, … Nó cũng cung cấp khả năng sao chép, cho phép mở rộng ra nhiều máy chủ cơ sở dữ liệu tùy ý.
Dữ liệu khoa học
Nếu bạn đang làm thực hiện dự án nghiên cứu và khoa học và có hàng terabyte dữ liệu, việc xử lý chúng một cách hiệu quả là rất quan trọng. Đối với điều này, PostgreSQL cung cấp khả năng phân tích tuyệt vời và mạnh mẽ có thể giúp bạn quản lý lượng lớn dữ liệu một cách dễ dàng.
6. Điểm khác biệt chính giữa PostgreSQL và MySQL
Một số điểm cơ bản khác biệt như sau:
PostgreSQL
MySQL
Postgres được phát hành theo giấy phép PostgreSQL.
MySQL công bố mã nguồn mở theo các điều khoản của giấy phép GNU và các khoản thoả thuận độc quyền khác.
Postgres là phần mềm mã nguồn mở miễn phí. Nghĩa là bạn sẽ không phải chịu phí, hoàn toàn miễn phí.
MySQL thuộc sở hữu bởi Oracle Cooperation và cung cấp phiên bản miễn phí và trả phí.
Hoàn toàn tuân theo ACID.
Tuân theo ACID chỉ khi sử dụng với các storage engines NDB và InnoDB Cluster.
Hiệu suất thể hiện tốt nhất trong các hệ thống yêu cầu thực hiện truy vấn phức tạp.
Hoạt động hiệu quả trong các hệ thống OLAP và OLTP – nơi chỉ tốc độ đọc quan trọng.
Đáng tin cậy đối với các ứng dụng BI (Business Intelligent) khó đọc.
Hoạt động tốt với ứng dụng BI nhưng phù hợp hơn cho các ứng dụng Data Warehousing và phân tích dữ liệu yêu cầu tốc độ Read-Write nhanh.
Trên thực tế hiện nay, nhiều công ty lớn trên thế giới đã và đang sử dụng PostgreSQL làm DBMS, một số cái tên lớn như Apple, Red Hat, Cisco… Điều này cho thấy độ đáng tin cậy khả năng phát triển của Postgres so với những hệ thống quản trị cơ sở dữ liêu khác có mặt trên thị trường. Hi vọng bài viết của Tothost đã đem lại cho bạn nhiều thông tin thú vị về PostgreSQL và ưu thế của nó.
Bất kể bạn đang vận hành một website doanh nghiệp, một hệ thống app nội bộ hay đang cắm tool MMO, rủi ro mất dữ liệu luôn hiện hữu. Máy chủ có thể bị tấn công Ransomware, lỗi cấu hình phần mềm, hoặc đơn giản nhất là... bạn lỡ tay gõ nhầm lệnh xóa. Việc sao lưu (Backup) dữ liệu định kỳ là chiếc phao cứu sinh duy nhất. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ A-Z cách Backup và Restore dữ liệu trên cả VPS Linux và VPS Windows, cùng những lưu ý "sống còn" dành riêng cho khách hàng sử dụng dịch vụ tại TotHost.
Trong bối cảnh không gian địa chỉ IPv4 ngày càng cạn kiệt, làm thế nào để hàng tỷ thiết bị trên toàn cầu có thể kết nối Internet một cách thông suốt và an toàn? Câu trả lời nằm ở NAT (Network Address Translation) – một công nghệ định tuyến "xương sống" không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống mạng máy tính hay hạ tầng máy chủ nào hiện nay. Vậy thực chất NAT là gì? Công nghệ này vận hành ra sao và bao gồm những chuẩn phân loại nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết toàn bộ các khái niệm, nhiệm vụ cốt lõi và những thuật ngữ kỹ thuật quan trọng nhất liên quan đến NAT.
Hiện nay, các dịch vụ điện toán đám mây dần trở nên phổ biến với mọi Doanh Nghiệp. Chính vì vậy, ngày càng xuất hiện nhiều lựa chọn đa dạng hơn như: Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud. Trong nội dung bài viết này, Tothost sẽ giải thích chi tiết Hybrid Cloud là gì cùng những lợi ích khi sử dụng mô hình này. Hãy cùng theo dõi nhé!
CloudFlare không còn là cái tên xa lạ đối với các quản trị viên website. Nó giúp cho website tăng tốc độ truy cập, mang đến sự bảo mật cao, và tiết kiệm băng thông cho máy chủ. Vậy, thực chất CloudFlare là gì? Thiết lập và cài đặt CloudFlare như thế nào?
Cho dù bạn có biết đến các thuật ngữ như Cloud, Cloud storage, Cloud computing hay không. Thì mỗi ngày, mỗi giờ, bạn vẫn đang tiếp xúc với chúng một cách vô thức. Những khái niệm tưởng chừng xa lạ nhưng lại gắn liền với đời sống thường nhật của bạn. Vậy, chính xác Cloud storage là gì? Chúng vận hành ra sao, ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống của chúng ta? Bạn hãy cùng TotHost tìm hiểu qua bài viết sau nhé!
Cloud Server là một sản phẩm được tạo ra dựa trên nền tảng công nghệ điện toán đám mây. Cụ thể Cloud Server là gì, được ứng dụng thế nào trong các doanh nghiệp, và đem lại những lợi ích gì? Bạn đọc hãy cùng TotHost tìm hiểu chi tiết về Cloud Server qua bài viết sau!